Call an ambulance!(Gọi xe cấp cứu đi!)
1. Help! ( Cứu tôi với!)
2. Be Careful ! ( Cẩn thận!)
3. Look out! or watch out ! ( cẩn thận!)
4. Please help me ! ( Hãy giúp tôi với!)
5. My handbag’s been stolen.(Tôi vừa bị mất túi.)
6. My car’s been broken into.( Ô tô của tôi vừa bị đột nhập.)
7. Go away!(Biến đi!)
8. I’ve been mugged.(Tôi vừa bị cướp.)
9. I’ve been attacked.(Tôi vừa bị tấn công.)
10. Can you smell burning?(Anh/chị có ngửi thấy mùi khét không?)
-------------------------------------------
11. Call the fire brigade!(Hãy gọi cứu hỏa!)
12. Please leave me alone!(Hãy để tôi yên!)
13. There’s been an accident.(Đã có tai nạn xảy ra.)
14. Stop, thief!(Dừng lại, tên trộm kia!)
15. Call the police!(Hãy gọi công an!)
16. I’d like to report a theft(Tôi muốn báo cáo mất trộm)
17 I’ve cut myself.(Tôi vừa bị đứt tay.)[Tự mình làm đứt] 11 Help!(Cứu tôi với!)
18. Be careful!(Cẩn thận!)
-------------------------------------------
**Medical emergencies - Cấp cứu y tế
Call an ambulance! (gọi xe cấp cứu đi!)
I need a doctor (tôi cần bác sĩ)
There's been an accident (đã có tai nạn xảy ra)
I've cut myself (tôi vừa bị đứt tay) (tự mình làm đứt)
I've burnt myself (tôi vừa bị bỏng) (tự mình làm bỏng)
Are you OK? (bạn có ổn không?) is everyone OK? (mọi người có ổn không?)
-------------------------------------------
**Keys: chìa khóa passport: hộ chiếu mobile: điện thoại
I've lost my ... (tôi vừa đánh mất … của tôi)
Wallet: ví (ví nam) purse: ví (ví nữ) camera: máy ảnh
Please leave me alone: hãy để tôi yên
Go away! (biến đi!)
-------------------------------------------
**Other difficult situations - Các tình huống khó khăn khác
I'm lost (tôi bị lạc)
We're lost (chúng tôi bị lạc)
I can't find my ... (tôi không tìm thấy … của tôi)
Hy vọng với Những câu tiếng anh hay dùng trong trường hợp khẩn cấp trên các bạn sẽ sử dụng trong Tiếng Anh giao tiếp thật thường xuyên nhé.
-------------------------------------------
*** Và các bạn đừng quên nhấn LIKE hoặc SHARE cho bạn bè mình cùng biết đến nha! ***